Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn lượng khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị
365
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb64 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 365 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 0,7 g —
- Natri 3326 mg 145%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 110 mg 26%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 570 mg 12%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,85 mg 95%
- Selen 5,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 365 | 10 g | 64 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 5 g | 32 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 548 | 15 g | 97 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 730 | 20 g | 129 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 913 | 25 g | 161 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô, đã chế biến115 kcal / 100 g
- Bột pudding sô-cô-lakhông đường340 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la rắc cốm sô-cô-lahỗn hợp khô397 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bột bánh flan vị sô-cô-laít calo, thông thường365 kcal / 100 g
- Puddingtất cả các hương vị trừ sô-cô-la, hỗn hợp khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị352 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pุดding ít calotất cả các hương vị trừ sô cô la, thông thường, hỗn hợp khô351 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding sô-cô-la
100 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g pudding sô-cô-la có 365 kcal, gồm 10 g đạm, 64 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g pudding sô-cô-la có 183 kcal, gồm 5 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g pudding sô-cô-la có 548 kcal, gồm 15 g đạm, 97 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g pudding sô-cô-la có 730 kcal, gồm 20 g đạm, 129 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g pudding sô-cô-la có 913 kcal, gồm 25 g đạm, 161 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5629 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ