Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp bánh pุดding ít calo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các hương vị trừ sô cô la, thông thường, hỗn hợp khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 2,9 g —
- Natri 1765 mg 77%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 18 mg 0%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 1,6 g | 85 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 397 | 1,8 g | 96 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 793 | 3,6 g | 192 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 198 | 0,9 g | 48 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1190 | 5,4 g | 289 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1587 | 7,2 g | 385 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 0,8 g | 43 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 2,4 g | 128 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 3,2 g | 170 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 4 g | 213 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột bánh flan vị sô-cô-laít calo, thông thường365 kcal / 100 g
- Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liềnít calo356 kcal / 100 g
- Puddingtất cả các hương vị trừ sô-cô-la, hỗn hợp khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị352 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, ít calo, chưa chuẩn bị356 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị365 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatin ít calohỗn hợp khô, có aspartam, chưa pha198 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô, thông thường379 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% béo81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp bánh pุดding ít calo
100 g Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có 351 kcal, gồm 1,6 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có 397 kcal, gồm 1,8 g đạm, 96 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có 793 kcal, gồm 3,6 g đạm, 192 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có 198 kcal, gồm 0,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có 1190 kcal, gồm 5,4 g đạm, 289 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có 1587 kcal, gồm 7,2 g đạm, 385 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có 176 kcal, gồm 0,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp bánh pุดding ít calo có 527 kcal, gồm 2,4 g đạm, 128 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167741 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ