Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít calo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 6,1 g 22%
- Đường 0,7 g —
- Natri 2838 mg 123%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 3,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 126 mg 10%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 89 mg 21%
- Phốt pho 1660 mg 133%
- Kali 1279 mg 27%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,84 mg 93%
- Mangan 0,7 mg 31%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 5,3 g | 72 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 9,9 g | 35 | 0,5 g | 7,1 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 19,8 g | 70 | 1 g | 14 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 18 | 0,3 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 29,7 g | 106 | 1,6 g | 21 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 39,6 g | 141 | 2,1 g | 29 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 2,7 g | 36 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 8 g | 108 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 11 g | 144 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 13 g | 180 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột bánh flan vị sô-cô-laít calo, thông thường365 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, ít calo, chưa chuẩn bị356 kcal / 100 g
- Bột pudding ít calotất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô350 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pุดding ít calotất cả các hương vị trừ sô cô la, thông thường, hỗn hợp khô351 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị365 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la rắc cốm sô-cô-lahỗn hợp khô397 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatin ít calohỗn hợp khô, có aspartam, chưa pha198 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin sô-cô-lahỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền
100 g Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có bao nhiêu calo?
100 g Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có 356 kcal, gồm 5,3 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (9,9 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9,9 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có 35 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (19,8 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (19,8 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có 70 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (5 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (29,7 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (29,7 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có 106 kcal, gồm 1,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (39,6 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (39,6 g) Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có 141 kcal, gồm 2,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có bao nhiêu calo?
50 g Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có 178 kcal, gồm 2,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có bao nhiêu calo?
150 g Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liền có 534 kcal, gồm 8 g đạm, 108 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ