Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 12 g —
- Natri 98 mg 4%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 11,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 3,2 g | 19 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 142 g | 170 | 4,5 g | 27 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 284 g | 341 | 9 g | 54 g | 8,9 g |
| ½ khẩu phần | 71 g | 85 | 2,2 g | 13 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 426 g | 511 | 14 g | 80 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 568 g | 682 | 18 g | 107 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,6 g | 9,4 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 4,7 g | 28 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 6,3 g | 38 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 7,9 g | 47 g | 7,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô, đã chế biến115 kcal / 100 g
- Bột pudding sô cô lađã chế biến86 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la rắc cốm sô-cô-lahỗn hợp khô397 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Kem que pudding sô-cô-lađông lạnh153 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding sô-cô-la
100 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g pudding sô-cô-la có 120 kcal, gồm 3,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (142 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (142 g) pudding sô-cô-la có 170 kcal, gồm 4,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (284 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (284 g) pudding sô-cô-la có 341 kcal, gồm 9 g đạm, 54 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
½ khẩu phần (71 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (71 g) pudding sô-cô-la có 85 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (426 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (426 g) pudding sô-cô-la có 511 kcal, gồm 14 g đạm, 80 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (568 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (568 g) pudding sô-cô-la có 682 kcal, gồm 18 g đạm, 107 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g pudding sô-cô-la có 60 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g pudding sô-cô-la có 180 kcal, gồm 4,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ