Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 22 g —
  • Natri 165 mg 7%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33 µg 4%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 0,83 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 141 mg 11%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 224 mg 5%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1534 g24 g4,7 g
50 g50 g772 g12 g2,4 g
150 g150 g2306 g37 g7,1 g
200 g200 g3068 g49 g9,4 g
250 g250 g38310 g61 g12 g

Câu hỏi về Kem que pudding sô-cô-la

100 g Kem que pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Kem que pudding sô-cô-la có 153 kcal, gồm 4 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Kem que pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Kem que pudding sô-cô-la có 77 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Kem que pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Kem que pudding sô-cô-la có 230 kcal, gồm 6 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Kem que pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Kem que pudding sô-cô-la có 306 kcal, gồm 8 g đạm, 49 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

250 g Kem que pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Kem que pudding sô-cô-la có 383 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4141 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ