Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 12 g —
- Natri 102 mg 4%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47 µg 5%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 12,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 112 mg 9%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 3,3 g | 19 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 142 | 4,2 g | 24 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 284 | 8,4 g | 49 g | 5,3 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 71 | 2,1 g | 12 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 426 | 13 g | 73 g | 7,9 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 568 | 17 g | 97 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 1,6 g | 9,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 4,9 g | 28 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 6,6 g | 38 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 8,2 g | 47 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô, đã chế biến115 kcal / 100 g
- Bột pudding sô cô lađã chế biến86 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la rắc cốm sô-cô-lahỗn hợp khô397 kcal / 100 g
- Kem que pudding sô-cô-lađông lạnh153 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Puddingtất cả các hương vị trừ sô-cô-la, hỗn hợp khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị352 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding sô-cô-la
100 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g pudding sô-cô-la có 111 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (128 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (128 g) pudding sô-cô-la có 142 kcal, gồm 4,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (256 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (256 g) pudding sô-cô-la có 284 kcal, gồm 8,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
½ khẩu phần (64 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64 g) pudding sô-cô-la có 71 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (384 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (384 g) pudding sô-cô-la có 426 kcal, gồm 13 g đạm, 73 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
4 khẩu phần (512 g) pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (512 g) pudding sô-cô-la có 568 kcal, gồm 17 g đạm, 97 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g pudding sô-cô-la có 56 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g pudding sô-cô-la có 167 kcal, gồm 4,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ