Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 163 mg 7%
  • Cholesterol 9,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,4 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,92 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,42 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 104 mg 8%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 9,2 mg 2%
  • Phốt pho 148 mg 12%
  • Kali 123 mg 3%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g922,9 g13 g3,1 g
50 g50 g461,5 g6,7 g1,5 g
150 g150 g1384,4 g20 g4,6 g
200 g200 g1845,8 g27 g6,1 g
250 g250 g2307,3 g33 g7,7 g

Câu hỏi về chè chanh

100 g chè chanh có bao nhiêu calo?

100 g chè chanh có 92 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g chè chanh có bao nhiêu calo?

50 g chè chanh có 46 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g chè chanh có bao nhiêu calo?

150 g chè chanh có 138 kcal, gồm 4,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g chè chanh có bao nhiêu calo?

200 g chè chanh có 184 kcal, gồm 5,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g chè chanh có bao nhiêu calo?

250 g chè chanh có 230 kcal, gồm 7,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4314 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ