Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Đường 11 g —
  • Natri 228 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 194 mg 16%
  • Kali 141 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 26 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1213,2 g14 g6 g
50 g50 g611,6 g7,2 g3 g
150 g150 g1824,8 g22 g9 g
200 g200 g2426,4 g29 g12 g
250 g250 g3038 g36 g15 g

Câu hỏi về Bột tráng miệng hòa tan

100 g Bột tráng miệng hòa tan có bao nhiêu calo?

100 g Bột tráng miệng hòa tan có 121 kcal, gồm 3,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Bột tráng miệng hòa tan có bao nhiêu calo?

50 g Bột tráng miệng hòa tan có 61 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Bột tráng miệng hòa tan có bao nhiêu calo?

150 g Bột tráng miệng hòa tan có 182 kcal, gồm 4,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Bột tráng miệng hòa tan có bao nhiêu calo?

200 g Bột tráng miệng hòa tan có 242 kcal, gồm 6,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Bột tráng miệng hòa tan có bao nhiêu calo?

250 g Bột tráng miệng hòa tan có 303 kcal, gồm 8 g đạm, 36 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ