Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,56 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 31 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g863,3 g11 g3,5 g
50 g50 g431,7 g5,6 g1,8 g
150 g150 g1295 g17 g5,3 g
200 g200 g1726,6 g22 g7 g
250 g250 g2158,3 g28 g8,8 g

Câu hỏi về Bột làm sữa lắc

100 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

100 g Bột làm sữa lắc có 86 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

50 g Bột làm sữa lắc có 43 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

150 g Bột làm sữa lắc có 129 kcal, gồm 5 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

200 g Bột làm sữa lắc có 172 kcal, gồm 6,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

250 g Bột làm sữa lắc có 215 kcal, gồm 8,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ