Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 41 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 2,9 µg 10%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g583,7 g6,7 g2 g
50 g50 g291,9 g3,4 g1 g
150 g150 g875,6 g10 g3 g
200 g200 g1167,4 g13 g4 g
250 g250 g1459,3 g17 g5 g

Câu hỏi về bột ca cao

100 g bột ca cao có bao nhiêu calo?

100 g bột ca cao có 58 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g bột ca cao có bao nhiêu calo?

50 g bột ca cao có 29 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g bột ca cao có bao nhiêu calo?

150 g bột ca cao có 87 kcal, gồm 5,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g bột ca cao có bao nhiêu calo?

200 g bột ca cao có 116 kcal, gồm 7,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g bột ca cao có bao nhiêu calo?

250 g bột ca cao có 145 kcal, gồm 9,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ