Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột ca-cao khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
giàu chất béo hoặc dùng cho bữa sáng, xử lý bằng kiềm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 479 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 34 g 121%
- Đường 1,5 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 122 mg 9%
- Sắt 14,5 mg 81%
- Magiê 476 mg 113%
- Phốt pho 758 mg 61%
- Kali 2509 mg 53%
- Kẽm 6,7 mg 61%
- Đồng 3,6 mg 401%
- Selen 12,3 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 479 | 17 g | 16 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 6 g | 29 | 1 g | 0,9 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 12 g | 57 | 2 g | 1,9 g | 2,8 g |
| ½ khẩu phần | 3 g | 14 | 0,5 g | 0,5 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 18 g | 86 | 3 g | 2,8 g | 4,3 g |
| 4 khẩu phần | 24 g | 115 | 4 g | 3,8 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 240 | 8,4 g | 7,9 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 719 | 25 g | 24 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 958 | 34 g | 32 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1198 | 42 g | 40 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột ca cao khô kiểu châu Âu Hershey'skhông đường410 kcal / 100 g
- Bột ca cao375 kcal / 100 g
- Bột ca-cao không đường xử lý kiềmdạng bột, phương pháp kiềm hóa220 kcal / 100 g
- Hỗn hợp ca cao khôkhông đường362 kcal / 100 g
- Cocoa powder deoiled without sugar343 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cacaocó aspartam, dạng bột, pha với nước29 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem pha ca caovới bột ca cao, ít đường, không đường98 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộthỗn hợp398 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột ca-cao khô
100 g bột ca-cao khô có bao nhiêu calo?
100 g bột ca-cao khô có 479 kcal, gồm 17 g đạm, 16 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (6 g) bột ca-cao khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (6 g) bột ca-cao khô có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (12 g) bột ca-cao khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (12 g) bột ca-cao khô có 57 kcal, gồm 2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
½ khẩu phần (3 g) bột ca-cao khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (3 g) bột ca-cao khô có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (18 g) bột ca-cao khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (18 g) bột ca-cao khô có 86 kcal, gồm 3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
4 khẩu phần (24 g) bột ca-cao khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (24 g) bột ca-cao khô có 115 kcal, gồm 4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g bột ca-cao khô có bao nhiêu calo?
50 g bột ca-cao khô có 240 kcal, gồm 8,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g bột ca-cao khô có bao nhiêu calo?
150 g bột ca-cao khô có 719 kcal, gồm 25 g đạm, 24 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170657 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ