Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột ca cao khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, xử lý bằng kiềm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 30 g 106%
- Đường 1,8 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 111 mg 9%
- Sắt 15,5 mg 86%
- Magiê 476 mg 113%
- Phốt pho 728 mg 58%
- Kali 2509 mg 53%
- Kẽm 6,4 mg 58%
- Đồng 3,6 mg 401%
- Mangan 3,7 mg 162%
- Selen 13,2 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 18 g | 29 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 86 g | 189 | 16 g | 25 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 172 g | 378 | 31 g | 49 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 43 g | 95 | 7,8 g | 12 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 258 g | 568 | 47 g | 74 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 344 g | 757 | 62 g | 98 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 9,1 g | 14 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 27 g | 43 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 36 g | 57 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 45 g | 71 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột ca cao khô
100 g bột ca cao khô có bao nhiêu calo?
100 g bột ca cao khô có 220 kcal, gồm 18 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (86 g) bột ca cao khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (86 g) bột ca cao khô có 189 kcal, gồm 16 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (172 g) bột ca cao khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (172 g) bột ca cao khô có 378 kcal, gồm 31 g đạm, 49 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (43 g) bột ca cao khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43 g) bột ca cao khô có 95 kcal, gồm 7,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (258 g) bột ca cao khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (258 g) bột ca cao khô có 568 kcal, gồm 47 g đạm, 74 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (344 g) bột ca cao khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (344 g) bột ca cao khô có 757 kcal, gồm 62 g đạm, 98 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g bột ca cao khô có bao nhiêu calo?
50 g bột ca cao khô có 110 kcal, gồm 9,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g bột ca cao khô có bao nhiêu calo?
150 g bột ca cao khô có 330 kcal, gồm 27 g đạm, 43 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ