Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocoa powder, deoiled, without sugar
Calo và thông tin dinh dưỡng
343
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb20 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 343 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 29 g 103%
- Đường 0 g —
- Natri 320 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 343 | 25 g | 20 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 12 g | 9,8 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 515 | 37 g | 29 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 686 | 50 g | 39 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 858 | 62 g | 49 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột ca caokhông đường380 kcal / 100 g
- Chocolate drink with sugar powder386 kcal / 100 g
- Malt drink with cocoa with vitamin and mineral fortified powder372 kcal / 100 g
- Bột ca-cao không đườngdạng bột228 kcal / 100 g
- Achocolatado com baixo teor de gordura pó395 kcal / 100 g
- Chocolate pó469 kcal / 100 g
- Hỗn hợp ca cao khôkhông đường362 kcal / 100 g
- Cocoa powder unsweetened370 kcal / 100 g
- Achocolatado com alto teor de gordura pó428 kcal / 100 g
- Dark chocolate cocoa solids sugar added569 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cocoa powder, deoiled, without sugar
100 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có bao nhiêu calo?
100 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có 343 kcal, gồm 25 g đạm, 20 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có bao nhiêu calo?
50 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có 172 kcal, gồm 12 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có bao nhiêu calo?
150 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có 515 kcal, gồm 37 g đạm, 29 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có bao nhiêu calo?
200 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có 686 kcal, gồm 50 g đạm, 39 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có bao nhiêu calo?
250 g Cocoa powder, deoiled, without sugar có 858 kcal, gồm 62 g đạm, 49 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 978 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ