Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 30 g 109%
  • Đường 0 g —
  • Natri 58 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Sắt 11 mg 61%
  • Magiê 520 mg 124%
  • Phốt pho 660 mg 53%
  • Kali 3490 mg 74%
  • Kẽm 6,9 mg 63%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 2,8 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37019 g11 g22 g
50 g50 g1859,3 g5,5 g11 g
150 g150 g55528 g17 g33 g
200 g200 g74037 g22 g43 g
250 g250 g92546 g28 g54 g

Câu hỏi về Cocoa powder, unsweetened

100 g Cocoa powder, unsweetened có bao nhiêu calo?

100 g Cocoa powder, unsweetened có 370 kcal, gồm 19 g đạm, 11 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Cocoa powder, unsweetened có bao nhiêu calo?

50 g Cocoa powder, unsweetened có 185 kcal, gồm 9,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Cocoa powder, unsweetened có bao nhiêu calo?

150 g Cocoa powder, unsweetened có 555 kcal, gồm 28 g đạm, 17 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Cocoa powder, unsweetened có bao nhiêu calo?

200 g Cocoa powder, unsweetened có 740 kcal, gồm 37 g đạm, 22 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Cocoa powder, unsweetened có bao nhiêu calo?

250 g Cocoa powder, unsweetened có 925 kcal, gồm 46 g đạm, 28 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 20 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ