Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 400 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 74 g —
  • Natri 100 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 4,4 mg 24%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 540 mg 11%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,81 mg 90%
  • Mangan 0,77 mg 33%
  • Selen 0,65 µg 1%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4006,4 g77 g6,5 g
50 g50 g2003,2 g39 g3,3 g
150 g150 g6009,7 g116 g9,8 g
200 g200 g80013 g155 g13 g
250 g250 g100016 g194 g16 g

Câu hỏi về Cocoa powder with sugar

100 g Cocoa powder with sugar có bao nhiêu calo?

100 g Cocoa powder with sugar có 400 kcal, gồm 6,4 g đạm, 77 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Cocoa powder with sugar có bao nhiêu calo?

50 g Cocoa powder with sugar có 200 kcal, gồm 3,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Cocoa powder with sugar có bao nhiêu calo?

150 g Cocoa powder with sugar có 600 kcal, gồm 9,7 g đạm, 116 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Cocoa powder with sugar có bao nhiêu calo?

200 g Cocoa powder with sugar có 800 kcal, gồm 13 g đạm, 155 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Cocoa powder with sugar có bao nhiêu calo?

250 g Cocoa powder with sugar có 1000 kcal, gồm 16 g đạm, 194 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 21 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ