Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 2%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 1,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,07 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0,38 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,4 mg 0%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 7,4 mg 2%
  • Phốt pho 9,4 mg 1%
  • Kali 49,7 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,08 µg 0%
  • Iốt 0,23 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210,3 g3,9 g0,3 g
50 g50 g110,1 g2 g0,2 g
150 g150 g320,4 g5,9 g0,5 g
200 g200 g420,5 g7,9 g0,6 g
250 g250 g530,7 g9,9 g0,8 g

Câu hỏi về Cocoa, hot chocolate, water, sweetened

100 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có 32 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có 42 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Cocoa, hot chocolate, water, sweetened có 53 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ