Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0 g —
  • Natri 3,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,17 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0,96 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,3 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 18,7 mg 4%
  • Phốt pho 23,7 mg 2%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,09 µg 0%
  • Iốt 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,7 g0,4 g0,8 g
50 g50 g70,3 g0,2 g0,4 g
150 g150 g201 g0,6 g1,2 g
200 g200 g261,3 g0,8 g1,6 g
250 g250 g331,7 g1 g2 g

Câu hỏi về Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water

100 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có bao nhiêu calo?

100 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có 13 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có bao nhiêu calo?

50 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có bao nhiêu calo?

150 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có 20 kcal, gồm 1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có bao nhiêu calo?

200 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có 26 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có bao nhiêu calo?

250 g Cocoa, hot chocolate, sugar-free, water có 33 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34783 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ