Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7 g —
  • Natri 45,7 mg 2%
  • Cholesterol 0,97 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,77 µg 0%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,97 µg 5%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,15 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 14,9 mg 4%
  • Phốt pho 92,4 mg 7%
  • Kali 171 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 13,4 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g453,2 g7,1 g0,3 g
50 g50 g231,6 g3,5 g0,1 g
150 g150 g684,7 g11 g0,4 g
200 g200 g906,3 g14 g0,6 g
250 g250 g1137,9 g18 g0,7 g

Câu hỏi về Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened

100 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có 45 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có 68 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có 90 kcal, gồm 6,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate milk, cold, fat-free milk, sweetened có 113 kcal, gồm 7,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ