Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 9,5 g —
  • Natri 60 mg 3%
  • Cholesterol 12 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 1,9 µg 9%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%
  • Choline 17 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 1,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g833,2 g9,5 g3,4 g
50 g50 g421,6 g4,8 g1,7 g
150 g150 g1254,8 g14 g5,1 g
200 g200 g1666,3 g19 g6,8 g
250 g250 g2087,9 g24 g8,5 g

Câu hỏi về Sữa sô-cô-la

100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô-cô-la có 83 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô-cô-la có 42 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô-cô-la có 125 kcal, gồm 4,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô-cô-la có 166 kcal, gồm 6,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô-cô-la có 208 kcal, gồm 7,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 69 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ