Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g852 g14 g2,4 g
50 g50 g431 g7 g1,2 g
150 g150 g1283 g21 g3,6 g
200 g200 g1704 g28 g4,8 g
250 g250 g2135 g35 g6 g

Câu hỏi về Sữa sô-cô-la

100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô-cô-la có 85 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô-cô-la có 43 kcal, gồm 1 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô-cô-la có 128 kcal, gồm 3 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô-cô-la có 170 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô-cô-la có 213 kcal, gồm 5 g đạm, 35 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0034G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ