Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 485 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 35 g 44%
  • Chất béo bão hòa 22 g 108%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4857,1 g48 g35 g
50 g50 g2433,6 g24 g17 g
150 g150 g72811 g72 g52 g
200 g200 g97014 g96 g69 g
250 g250 g121318 g120 g87 g

Câu hỏi về Sữa sô cô la

100 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô cô la có 485 kcal, gồm 7,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô cô la có 243 kcal, gồm 3,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô cô la có 728 kcal, gồm 11 g đạm, 72 g carbohydrate và 52 g chất béo.

200 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô cô la có 970 kcal, gồm 14 g đạm, 96 g carbohydrate và 69 g chất béo.

250 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô cô la có 1213 kcal, gồm 18 g đạm, 120 g carbohydrate và 87 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ