Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, giảm đường, béo 1%
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb7,6 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,8 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 5,5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63,1 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,1 µg 10%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,52 µg 22%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 109 mg 8%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 3,3 g | 7,6 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,7 g | 3,8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 5 g | 11 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 6,6 g | 15 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 8,3 g | 19 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa sô-cô-la tách béocó bổ sung vitamin a và vitamin d67 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la ít béocó bổ sung vitamin A và vitamin D64 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béocó bổ sung canxi78 kcal / 100 g
- Sữa sô cô la dạng lỏngtừ sữa bò84 kcal / 100 g
- Sữa nước sô-cô-lakhông thêm đường, chất béo 1%36 kcal / 100 g
- Sữa dâudạng lỏng, 1% chất béo58 kcal / 100 g
- Siro sô-cô-laloại loãng, có thêm sữa béo 2%80 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, sữa ít béo, được tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất67 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa sô-cô-la
100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa sô-cô-la có 52 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa sô-cô-la có 26 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa sô-cô-la có 78 kcal, gồm 5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Sữa sô-cô-la có 104 kcal, gồm 6,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Sữa sô-cô-la có 130 kcal, gồm 8,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ