Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 531 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 31 g 39%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 44 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5317,1 g55 g31 g
50 g50 g2663,6 g28 g15 g
150 g150 g79711 g83 g46 g
200 g200 g106214 g110 g61 g
250 g250 g132818 g138 g77 g

Câu hỏi về Sữa sô-cô-la

100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô-cô-la có 531 kcal, gồm 7,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô-cô-la có 266 kcal, gồm 3,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô-cô-la có 797 kcal, gồm 11 g đạm, 83 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô-cô-la có 1062 kcal, gồm 14 g đạm, 110 g carbohydrate và 61 g chất béo.

250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô-cô-la có 1328 kcal, gồm 18 g đạm, 138 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ