Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bột sô cô la (10%), không đường
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb14 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 3 g | 14 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,5 g | 7 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 4,6 g | 21 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 6,1 g | 28 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 7,6 g | 35 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa sô-cô-la tách béocó bổ sung vitamin a và vitamin d67 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la ít béocó bổ sung vitamin A và vitamin D64 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Bột sữa sô cô latừ sữa bò322 kcal / 100 g
- Sữa sô cô la dạng lỏngtừ sữa bò84 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem vị sô-cô-lavới bột sô-cô-la (10%), không đường98 kcal / 100 g
- Sữa nước sô-cô-lakhông thêm đường, chất béo 1%36 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, tách béo một phần, không tăng cường73 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường), không đường75 kcal / 100 g
- Bột sô-cô-lakhông thêm đường350 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa sô cô la
100 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa sô cô la có 98 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa sô cô la có 49 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa sô cô la có 147 kcal, gồm 4,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Sữa sô cô la có 196 kcal, gồm 6,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Sữa sô cô la có 245 kcal, gồm 7,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0048H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ