Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất xơ 0,6 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g983 g14 g3,2 g
50 g50 g491,5 g7 g1,6 g
150 g150 g1474,6 g21 g4,8 g
200 g200 g1966,1 g28 g6,4 g
250 g250 g2457,6 g35 g8 g

Câu hỏi về Sữa sô cô la

100 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô cô la có 98 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô cô la có 49 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô cô la có 147 kcal, gồm 4,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô cô la có 196 kcal, gồm 6,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô cô la có 245 kcal, gồm 7,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0048H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ