Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạt phỉ, không đường
498
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb47 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 498 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 17 g 86%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 9,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 498 | 8,9 g | 47 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 249 | 4,5 g | 23 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 747 | 13 g | 70 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 996 | 18 g | 93 g | 71 g |
| 250 g | 250 g | 1245 | 22 g | 116 g | 89 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa sô-cô-la tách béocó bổ sung vitamin a và vitamin d67 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la ít béocó bổ sung vitamin A và vitamin D64 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Sữa sô cô la dạng lỏngtừ sữa bò84 kcal / 100 g
- Bột sữa sô cô latừ sữa bò322 kcal / 100 g
- Sữa nước sô-cô-lakhông thêm đường, chất béo 1%36 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa535 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem vị sô-cô-lavới bột sô-cô-la (10%), không đường98 kcal / 100 g
- Mứt phết sô cô lasữa570 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đenvới hạt phỉ565 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa sô-cô-la
100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa sô-cô-la có 498 kcal, gồm 8,9 g đạm, 47 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa sô-cô-la có 249 kcal, gồm 4,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa sô-cô-la có 747 kcal, gồm 13 g đạm, 70 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Sữa sô-cô-la có 996 kcal, gồm 18 g đạm, 93 g carbohydrate và 71 g chất béo.
250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Sữa sô-cô-la có 1245 kcal, gồm 22 g đạm, 116 g carbohydrate và 89 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ