Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 501 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 53 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5016,2 g56 g27 g
50 g50 g2513,1 g28 g14 g
150 g150 g7529,3 g84 g41 g
200 g200 g100212 g112 g55 g
250 g250 g125316 g140 g69 g

Câu hỏi về Sữa sô-cô-la

100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô-cô-la có 501 kcal, gồm 6,2 g đạm, 56 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô-cô-la có 251 kcal, gồm 3,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô-cô-la có 752 kcal, gồm 9,3 g đạm, 84 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô-cô-la có 1002 kcal, gồm 12 g đạm, 112 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô-cô-la có 1253 kcal, gồm 16 g đạm, 140 g carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ