Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 3 g | 14 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 1,5 g | 6,8 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 4,5 g | 20 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 6 g | 27 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 7,5 g | 34 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô-cô-la lạnh
Pha sô-cô-la lạnh từ bột ca cao thế nào để không bị vón?
Khuấy bột ca cao với một ít nước nóng thành hỗn hợp sánh mịn trước, rồi mới thêm sữa lạnh và đá. Nếu dùng đường, hòa tan cùng lúc với bột ca cao.
Làm sô-cô-la lạnh bằng sô-cô-la thanh ra sao?
Bẻ nhỏ sô-cô-la, đun chảy cùng một ít sữa nóng rồi khuấy cho mịn. Để nguội bớt, rót vào sữa lạnh và thêm đá; rót sô-cô-la nóng trực tiếp lên đá dễ làm đồ uống loãng.
Có thể pha sô-cô-la lạnh trước để dành không?
Bạn có thể pha phần sữa sô-cô-la trước, đậy kín và giữ trong tủ lạnh; thêm đá ngay trước khi uống để đá không tan làm nhạt vị. Lắc hoặc khuấy đều nếu hỗn hợp để lâu bị lắng.
Sô-cô-la lạnh hợp với món ăn nào?
Vị sữa và ca cao hợp với bánh quy, bánh mì ngọt hoặc bánh chuối. Nếu đồ uống đã ngọt, chọn món ăn kèm ít ngọt để vị ca cao rõ hơn.
Có thể thay sữa bò khi pha sô-cô-la lạnh bằng gì?
Sữa đậu nành không đường tạo vị béo vừa và ít lấn át ca cao; sữa yến mạch thường cho cảm giác sánh hơn. Khuấy bột ca cao thành hỗn hợp mịn trước khi thêm các loại sữa này.
Sô-cô-la lạnh khác sữa sô-cô-la thế nào?
Tên gọi có thể chồng lấn: sô-cô-la lạnh thường nhấn vào cách uống lạnh, có đá, còn sữa sô-cô-la thường chỉ đồ uống pha sẵn hoặc pha từ sữa và sô-cô-la. Công thức sô-cô-la lạnh cũng có thể dùng ca cao, sô-cô-la tan chảy hoặc kem.
Nguồn: ausnut F004520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ