Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê đá
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với sữa bò
20
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb1,6 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 1,4 g | 1,6 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,7 g | 0,8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 2,1 g | 2,4 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 2,8 g | 3,2 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 3,5 g | 4 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê đá
100 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê đá có 20 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê đá có 10 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê đá có 30 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê đá có 40 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê đá có 50 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ