Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g703,3 g9,2 g2,4 g
50 g50 g351,7 g4,6 g1,2 g
150 g150 g1055 g14 g3,6 g
200 g200 g1406,6 g18 g4,8 g
250 g250 g1758,3 g23 g6 g

Câu hỏi về Cà phê đá

100 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê đá có 70 kcal, gồm 3,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê đá có 35 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê đá có 105 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê đá có 140 kcal, gồm 6,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê đá có 175 kcal, gồm 8,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ