Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê đá
Calo và thông tin dinh dưỡng
latte, cappuccino, macchiato, lon, chai
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb8,6 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 2,7 g | 8,6 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,4 g | 4,3 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 4,1 g | 13 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 5,4 g | 17 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 6,8 g | 22 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê đá
100 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê đá có 66 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê đá có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê đá có 99 kcal, gồm 4,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê đá có 132 kcal, gồm 5,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê đá có 165 kcal, gồm 6,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: slv 7298 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ