Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Latte đá

Calo và thông tin dinh dưỡng

có hương vị

73
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb9,8 g
Chất béo2,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g732,3 g9,8 g2,7 g
50 g50 g371,2 g4,9 g1,4 g
150 g150 g1103,5 g15 g4,1 g
200 g200 g1464,6 g20 g5,4 g
250 g250 g1835,8 g25 g6,8 g

Câu hỏi về Latte đá

Pha latte đá tại nhà như thế nào để cà phê không bị nhạt?

Pha một hoặc hai shot espresso, để nguội nhanh rồi rót lên ly đầy đá và thêm sữa lạnh. Dùng đá viên lớn và rót cà phê trước giúp đá tan chậm hơn.

Nên dùng loại cà phê nào để pha latte đá?

Espresso rang vừa đến đậm thường giữ được vị rõ khi gặp sữa lạnh; nếu không có máy espresso, dùng cà phê pha phin đậm và để nguội trước khi rót lên đá.

Có thể dùng sữa nào thay sữa bò trong latte đá?

Sữa yến mạch thường có độ sánh và vị dịu, còn sữa đậu nành tạo vị đậm hơn. Chọn loại không đường nếu bạn muốn tự kiểm soát độ ngọt.

Làm sao để latte đá có bọt sữa mịn?

Dùng sữa thật lạnh, lắc trong lọ có nắp kín khoảng 20–30 giây hoặc đánh bằng dụng cụ tạo bọt, rồi rót lên cà phê và đá. Bọt sữa lạnh thường nhẹ và nhanh xẹp hơn bọt sữa nóng.

Latte đá để được bao lâu sau khi pha?

Ngon nhất là uống ngay vì đá tan làm loãng cà phê. Nếu cần chuẩn bị trước, giữ phần cà phê và sữa trong tủ lạnh, chỉ thêm đá ngay trước khi uống.

Latte đá khác cà phê đá như thế nào?

Latte đá có sữa là thành phần chính bên cạnh espresso, nên vị mềm và béo hơn. Cà phê đá thường có vị cà phê nổi bật hơn; mỗi 100 g có 73 kcal ở latte đá và 15 kcal ở cà phê đá.

Nguồn: slv 5831 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ