Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Latte hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
với kem tươi đánh bông
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb9,2 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 8,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 1,8 g | 9,2 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,9 g | 4,6 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 2,7 g | 14 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 3,6 g | 18 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 4,5 g | 23 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Latte hương vị
100 g Latte hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Latte hương vị có 83 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Latte hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Latte hương vị có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Latte hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Latte hương vị có 125 kcal, gồm 2,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Latte hương vị có bao nhiêu calo?
200 g Latte hương vị có 166 kcal, gồm 3,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Latte hương vị có bao nhiêu calo?
250 g Latte hương vị có 208 kcal, gồm 4,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: slv 7296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ