Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ thức uống thay thế sữa
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb14 g
Chất béo5,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 1,5 g | 14 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 0,8 g | 7,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 2,3 g | 22 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 3 g | 29 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 3,8 g | 36 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê đápha với sản phẩm thay thế sữa15 kcal / 100 g
- Đồ uống sô cô lapha từ sô cô la uống và thức uống thay thế sữa62 kcal / 100 g
- Đồ uống vị sô cô lalàm từ bột Milo và sản phẩm thay thế sữa70 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la189 kcal / 100 g
- Sữa lắc sô-cô-lavị sô-cô-la74 kcal / 100 g
- Sữa lắclàm từ sản phẩm thay thế sữa76 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la lạnh
100 g Sô-cô-la lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la lạnh có 116 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Sô-cô-la lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la lạnh có 58 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Sô-cô-la lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la lạnh có 174 kcal, gồm 2,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Sô-cô-la lạnh có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la lạnh có 232 kcal, gồm 3 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Sô-cô-la lạnh có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la lạnh có 290 kcal, gồm 3,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ