Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g621,8 g9,9 g1,6 g
50 g50 g310,9 g5 g0,8 g
150 g150 g932,7 g15 g2,4 g
200 g200 g1243,6 g20 g3,2 g
250 g250 g1554,5 g25 g4 g

Câu hỏi về Đồ uống sô cô la

100 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sô cô la có 62 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sô cô la có 31 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sô cô la có 93 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sô cô la có 124 kcal, gồm 3,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sô cô la có 155 kcal, gồm 4,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ