Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 8,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g864,1 g10 g3,3 g
50 g50 g432,1 g5,1 g1,7 g
150 g150 g1296,2 g15 g5 g
200 g200 g1728,2 g20 g6,6 g
250 g250 g21510 g25 g8,3 g

Câu hỏi về Đồ uống vị sô cô la

100 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống vị sô cô la có 86 kcal, gồm 4,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống vị sô cô la có 43 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống vị sô cô la có 129 kcal, gồm 6,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống vị sô cô la có 172 kcal, gồm 8,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống vị sô cô la có 215 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ