Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 7,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g443,2 g7,2 g0,2 g
50 g50 g221,6 g3,6 g0,1 g
150 g150 g664,8 g11 g0,3 g
200 g200 g886,3 g14 g0,4 g
250 g250 g1107,9 g18 g0,5 g

Câu hỏi về Đồ uống sữa sô cô la

100 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sữa sô cô la có 44 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sữa sô cô la có 22 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sữa sô cô la có 66 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sữa sô cô la có 88 kcal, gồm 6,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sữa sô cô la có 110 kcal, gồm 7,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2A6100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ