Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g423,3 g7 g0,1 g
50 g50 g211,7 g3,5 g0 g
150 g150 g635 g11 g0,1 g
200 g200 g846,7 g14 g0,1 g
250 g250 g1058,3 g18 g0,2 g

Câu hỏi về Thức uống sữa có hương vị

100 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa có hương vị có 42 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa có hương vị có 21 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa có hương vị có 63 kcal, gồm 5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa có hương vị có 84 kcal, gồm 6,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Thức uống sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa có hương vị có 105 kcal, gồm 8,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2A0100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ