Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống vị sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ sô cô la uống và nước
25
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb5,3 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 5,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 0,4 g | 5,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,2 g | 2,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 0,6 g | 8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 0,8 g | 11 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 1 g | 13 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô cô la uốngvới nước47 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, sữa ít béo, được tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất67 kcal / 100 g
- Bột sô cô la uốngpha với sữa tách béo62 kcal / 100 g
- Bột pha đồ uống sô cô la360 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng đậm đàhỗn hợp, dạng bột, pha với nước53 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, đường và chất tạo ngọt nhân tạo44 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóngtự làm77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống vị sô cô la
100 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống vị sô cô la có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống vị sô cô la có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống vị sô cô la có 38 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống vị sô cô la có 50 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống vị sô cô la có 63 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ