Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
với nước
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb7,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 7,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 3,1 g | 7,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,6 g | 3,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 4,7 g | 11 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 6,2 g | 15 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 7,8 g | 19 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sô cô la uốngpha với sữa nguyên kem89 kcal / 100 g
- Đồ uống vị sô cô lapha từ sô cô la uống và nước25 kcal / 100 g
- Sô cô la nónghỗn hợp, dạng bột, pha với nước55 kcal / 100 g
- Đồ uống sô cô lapha từ sô cô la uống và thức uống thay thế sữa62 kcal / 100 g
- Bột pha đồ uống sô cô la360 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Bột sô cô la pha uốngcó đường, 2,5% chất béo402 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la62 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô cô la uống
100 g Sô cô la uống có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la uống có 47 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sô cô la uống có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la uống có 24 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sô cô la uống có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la uống có 71 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Sô cô la uống có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la uống có 94 kcal, gồm 6,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Sô cô la uống có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la uống có 118 kcal, gồm 7,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: slv 1846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ