Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Đường 11 g —
  • Natri 57 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 3,1 µg 10%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 113 mg 9%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 185 mg 4%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Iốt 42 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g893,6 g11 g3,8 g
50 g50 g451,8 g5,4 g1,9 g
150 g150 g1345,4 g16 g5,7 g
200 g200 g1787,2 g22 g7,6 g
250 g250 g2239 g27 g9,5 g

Câu hỏi về bột sô cô la uống

100 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

100 g bột sô cô la uống có 89 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

50 g bột sô cô la uống có 45 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

150 g bột sô cô la uống có 134 kcal, gồm 5,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

200 g bột sô cô la uống có 178 kcal, gồm 7,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

250 g bột sô cô la uống có 223 kcal, gồm 9 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-792 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ