Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,27 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 2 mg 0%
  • Kali 27 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,1 g––
50 g50 g–0,1 g––
150 g150 g–0,2 g––
200 g200 g–0,2 g––
250 g250 g–0,3 g––

Nguồn: CoFID (UK) 17-165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ