Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trà đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
248
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0,8 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 248 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 56 g 199%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 248 | 25 g | 0,8 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 12 g | 0,4 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 372 | 37 g | 1,2 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 496 | 49 g | 1,6 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 620 | 61 g | 2 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trà đen
100 g Trà đen có bao nhiêu calo?
100 g Trà đen có 248 kcal, gồm 25 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Trà đen có bao nhiêu calo?
50 g Trà đen có 124 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Trà đen có bao nhiêu calo?
150 g Trà đen có 372 kcal, gồm 37 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Trà đen có bao nhiêu calo?
200 g Trà đen có 496 kcal, gồm 49 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Trà đen có bao nhiêu calo?
250 g Trà đen có 620 kcal, gồm 61 g đạm, 2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010948 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ