Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trà xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
241
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0,8 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 44 g 157%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 29 g | 0,8 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 15 g | 0,4 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 44 g | 1,2 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 58 g | 1,6 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 73 g | 2 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trà xanh
100 g Trà xanh có bao nhiêu calo?
100 g Trà xanh có 241 kcal, gồm 29 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Trà xanh có bao nhiêu calo?
50 g Trà xanh có 121 kcal, gồm 15 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Trà xanh có bao nhiêu calo?
150 g Trà xanh có 362 kcal, gồm 44 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Trà xanh có bao nhiêu calo?
200 g Trà xanh có 482 kcal, gồm 58 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Trà xanh có bao nhiêu calo?
250 g Trà xanh có 603 kcal, gồm 73 g đạm, 2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010949 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ