Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Đường 78 g —
  • Natri 228 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 9 µg 30%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 132 mg 31%
  • Phốt pho 193 mg 15%
  • Kali 495 mg 11%
  • Kẽm 5,6 mg 51%
  • Đồng 3,7 mg 410%
  • Mangan 1 mg 43%
  • Iốt 165 µg 110%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3776,4 g80 g5,8 g
50 g50 g1893,2 g40 g2,9 g
150 g150 g5669,6 g120 g8,7 g
200 g200 g75413 g159 g12 g
250 g250 g94316 g199 g15 g

Câu hỏi về bột sô-cô-la uống

100 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?

100 g bột sô-cô-la uống có 377 kcal, gồm 6,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?

50 g bột sô-cô-la uống có 189 kcal, gồm 3,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?

150 g bột sô-cô-la uống có 566 kcal, gồm 9,6 g đạm, 120 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?

200 g bột sô-cô-la uống có 754 kcal, gồm 13 g đạm, 159 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?

250 g bột sô-cô-la uống có 943 kcal, gồm 16 g đạm, 199 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ