Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột sô-cô-la uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, ít béo
354
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb82 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Đường 82 g —
- Natri 228 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 9 µg 30%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 132 mg 31%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 495 mg 11%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 3,7 mg 410%
- Mangan 1 mg 43%
- Iốt 165 µg 110%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 6,4 g | 82 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 3,2 g | 41 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 9,6 g | 123 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 13 g | 164 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 16 g | 205 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột thức uống sô-cô-la hòa tanít calo359 kcal / 100 g
- Bột sô-cô-la nóngcó chất tạo ngọt nhân tạo, hỗn hợp377 kcal / 100 g
- Thức uống bột sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường), không đường75 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộtít calo, có aspartame, hỗn hợp, có bổ sung canxi và phốt-pho, không thêm natri hoặc vi-ta-min A360 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, không thêm đường, với sữa 2% béo68 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la ít béogiảm đường57 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột sô-cô-la uống
100 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?
100 g bột sô-cô-la uống có 354 kcal, gồm 6,4 g đạm, 82 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?
50 g bột sô-cô-la uống có 177 kcal, gồm 3,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?
150 g bột sô-cô-la uống có 531 kcal, gồm 9,6 g đạm, 123 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?
200 g bột sô-cô-la uống có 708 kcal, gồm 13 g đạm, 164 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g bột sô-cô-la uống có bao nhiêu calo?
250 g bột sô-cô-la uống có 885 kcal, gồm 16 g đạm, 205 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ