Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 7,5 g 27%
  • Đường 61 g —
  • Natri 876 mg 38%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 3,8 mg 77%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1,2 µg 49%
  • Choline 115 mg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 576 mg 44%
  • Sắt 5 mg 28%
  • Magiê 208 mg 50%
  • Phốt pho 893 mg 71%
  • Kali 2702 mg 57%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,73 mg 81%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Selen 16,9 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37716 g64 g3 g
50 g50 g1897,7 g32 g1,5 g
150 g150 g56623 g97 g4,5 g
200 g200 g75431 g129 g6 g
250 g250 g94339 g161 g7,5 g

Câu hỏi về bột sô-cô-la nóng

100 g bột sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?

100 g bột sô-cô-la nóng có 377 kcal, gồm 16 g đạm, 64 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g bột sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?

50 g bột sô-cô-la nóng có 189 kcal, gồm 7,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g bột sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?

150 g bột sô-cô-la nóng có 566 kcal, gồm 23 g đạm, 97 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g bột sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?

200 g bột sô-cô-la nóng có 754 kcal, gồm 31 g đạm, 129 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g bột sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?

250 g bột sô-cô-la nóng có 943 kcal, gồm 39 g đạm, 161 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ