Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột sô cô la uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với sữa tách béo
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb11 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Đường 11 g —
- Natri 59 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Iốt 41 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 3,7 g | 11 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,9 g | 5,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 5,6 g | 16 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 7,4 g | 22 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 9,3 g | 27 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột thức uống sô-cô-la hòa tanít calo359 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Bột ca caopha với sữa ít béo58 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Sô cô la nónghỗn hợp, dạng bột, pha với nước55 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộtít calo, có aspartame, hỗn hợp, có bổ sung canxi và phốt-pho, không thêm natri hoặc vi-ta-min A360 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, đường và chất tạo ngọt nhân tạo44 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột sô cô la uống
100 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?
100 g bột sô cô la uống có 62 kcal, gồm 3,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?
50 g bột sô cô la uống có 31 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?
150 g bột sô cô la uống có 93 kcal, gồm 5,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?
200 g bột sô cô la uống có 124 kcal, gồm 7,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?
250 g bột sô cô la uống có 155 kcal, gồm 9,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ