Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Đường 11 g —
  • Natri 58 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 3,4 µg 11%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 114 mg 9%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 184 mg 4%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Iốt 42 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g743,7 g11 g2 g
50 g50 g371,9 g5,5 g1 g
150 g150 g1115,6 g16 g3 g
200 g200 g1487,4 g22 g4 g
250 g250 g1859,3 g27 g5 g

Câu hỏi về bột sô cô la uống

100 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

100 g bột sô cô la uống có 74 kcal, gồm 3,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

50 g bột sô cô la uống có 37 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

150 g bột sô cô la uống có 111 kcal, gồm 5,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

200 g bột sô cô la uống có 148 kcal, gồm 7,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g bột sô cô la uống có bao nhiêu calo?

250 g bột sô cô la uống có 185 kcal, gồm 9,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ