Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột pha đồ uống sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
360
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb76 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 74 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 5,6 g | 76 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 2,8 g | 38 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 8,4 g | 115 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 11 g | 153 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 14 g | 191 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột nền thức uống vị sô-cô-labổ sung vitamin và khoáng chất429 kcal / 100 g
- Bột pha đồ uống có ca cao377 kcal / 100 g
- Đồ uống sô cô lapha từ sô cô la uống và thức uống thay thế sữa62 kcal / 100 g
- Thức uống bột sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộthỗn hợp398 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Đồ uống vị sô cô lapha từ sô cô la uống và nước25 kcal / 100 g
- Sô cô la uốngvới nước47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột pha đồ uống sô cô la
100 g Bột pha đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Bột pha đồ uống sô cô la có 360 kcal, gồm 5,6 g đạm, 76 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Bột pha đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Bột pha đồ uống sô cô la có 180 kcal, gồm 2,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Bột pha đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Bột pha đồ uống sô cô la có 540 kcal, gồm 8,4 g đạm, 115 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Bột pha đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Bột pha đồ uống sô cô la có 720 kcal, gồm 11 g đạm, 153 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Bột pha đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Bột pha đồ uống sô cô la có 900 kcal, gồm 14 g đạm, 191 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ