Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 8,4 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 158 µg 18%
- Vitamin C 25,3 mg 28%
- Vitamin D 2,5 µg 13%
- Vitamin E 5,7 mg 38%
- Vitamin K 16,9 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,3 mg 17%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0,89 µg 37%
- Choline 1,6 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 127 mg 10%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 14,8 mg 642%
- Selen 7,4 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 4,2 g | 16 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 239 | 10 g | 38 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 479 | 20 g | 76 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 120 | 5 g | 19 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 718 | 30 g | 114 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 957 | 40 g | 152 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 2,1 g | 8 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 6,3 g | 24 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 8,4 g | 32 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 11 g | 40 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-latăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu69 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành sô cô lacó đường, bổ sung canxi và vitamin60 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-lalàm từ váng sữa và sữa49 kcal / 100 g
- Đồ uống sô cô lapha từ sô cô la uống và thức uống thay thế sữa62 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhân vị sô-cô-lasẵn sàng uống50 kcal / 100 g
- Sô-cô-la mạch nhadạng bột, pha với sữa tách béo49 kcal / 100 g
- Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữadạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng400 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Bột pha đồ uống sô cô la360 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống sô-cô-la
100 g Thức uống sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống sô-cô-la có 101 kcal, gồm 4,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) Thức uống sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) Thức uống sô-cô-la có 239 kcal, gồm 10 g đạm, 38 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) Thức uống sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) Thức uống sô-cô-la có 479 kcal, gồm 20 g đạm, 76 g carbohydrate và 8 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) Thức uống sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) Thức uống sô-cô-la có 120 kcal, gồm 5 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) Thức uống sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) Thức uống sô-cô-la có 718 kcal, gồm 30 g đạm, 114 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) Thức uống sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) Thức uống sô-cô-la có 957 kcal, gồm 40 g đạm, 152 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thức uống sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống sô-cô-la có 51 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Thức uống sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống sô-cô-la có 152 kcal, gồm 6,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171873 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ